BeDict Logo

monotonic

/ˌmɒnəˈtɒnɪk/ /ˌmɑnəˈtɑnɪk/
Hình ảnh minh họa cho monotonic: Đơn điệu, một âm.
adjective

Sách giáo khoa tiếng Hy Lạp hiện đại sử dụng hệ thống chữ viết đơn âm (monotonic), giúp học sinh học dễ hơn vì chỉ có một dấu trọng âm duy nhất.

Hình ảnh minh họa cho monotonic: Đơn điệu, một chiều.
adjective

Biểu đồ nhiệt độ của đứa trẻ cho thấy sự tăng đơn điệu trong suốt quá trình bệnh; nó liên tục tăng lên, không hề giảm xuống.