Hình nền cho narrating
BeDict Logo

narrating

/ˈnæreɪtɪŋ/ /nəˈreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kể chuyện, thuật lại.

Ví dụ :

Cô giáo đang kể chuyện/thuật lại lịch sử Đế chế La Mã cho cả lớp nghe.