adjective🔗ShareTự nhiên, như thật, sống động. Having the appearance of nature or realism; lifelike or realistic."The museum's exhibit featured a naturalistic diorama of a forest, complete with realistic trees, animals, and sounds. "Triển lãm của bảo tàng trưng bày một mô hình rừng tái hiện cảnh quan tự nhiên như thật, với cây cối, động vật và âm thanh sống động như thật.natureappearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc chủ nghĩa tự nhiên, theo thuyết tự nhiên. Of or relating to philosophical or methodological naturalism."The scientist took a naturalistic approach, believing the animal's behavior could be explained by observing its environment without assuming any supernatural influence. "Nhà khoa học đã tiếp cận theo hướng tự nhiên, tin rằng hành vi của con vật có thể được giải thích bằng cách quan sát môi trường sống của nó mà không cần giả định bất kỳ ảnh hưởng siêu nhiên nào.philosophysciencenaturetheorydoctrineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc