

neologisms
/niːˈɒlədʒɪzəmz/ /niːˈɑːlədʒɪzəmz/
noun


noun
Từ mới vô nghĩa, từ bịa đặt.
Trong buổi phỏng vấn, bệnh nhân đã sử dụng nhiều từ mới vô nghĩa do tự bịa ra, ví dụ như "flongle" và "zizzle-pop," khiến người khác rất khó hiểu anh ấy đang cố gắng nói gì.

noun
Giáo sư cảnh báo về việc đưa những tân ngữ/khái niệm mới vào hệ thống thần học đã được thiết lập, vì những cách giải thích mới này có thể gây chia rẽ trong cộng đồng.
