verb🔗ShareHướng về phía bắc, đi về hướng bắc. To turn or move toward the north."The hikers northing as the sun rose, hoping to reach the summit before noon. "Khi mặt trời mọc, những người đi bộ đường dài bắt đầu đi về hướng bắc, hy vọng lên tới đỉnh núi trước buổi trưa.directionnauticalgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHướng bắc, tọa độ bắc. The distance north of a standard reference latitude."The surveyor recorded a significant northing, indicating the property line was much further north than expected compared to the original map. "Người khảo sát đã ghi nhận một tọa độ bắc đáng kể, cho thấy ranh giới khu đất nằm xa về phía bắc hơn nhiều so với dự kiến so với bản đồ gốc.geographynauticaldirectionmathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHướng đi về phía bắc, khoảng cách đi về hướng bắc. A distance traveled northward."After hiking for an hour, our total northing was about two miles. "Sau một giờ đi bộ đường dài, tổng quãng đường chúng tôi di chuyển về hướng bắc là khoảng hai dặm.directionnauticalgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc