BeDict Logo

personated

/ˈpɜːrsəˌneɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho personated: Ca tụng, tôn vinh, tán dương.
verb

Ca tụng, tôn vinh, tán dương.

Sau khi người hùng địa phương giành huy chương vàng Olympic, thị trấn nhỏ đã ca tụng anh hết lời, khiến đường phố tràn ngập tiếng reo hò và âm nhạc ăn mừng.