verb🔗ShareGiả mạo, đóng giả. To fraudulently portray another person; to impersonate."He personated his twin brother to take the exam for him. "Anh ta giả mạo người anh em sinh đôi của mình để thi hộ.personactionlawcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng vai, thủ vai, hóa thân. To portray a character (as in a play); to act."During the school play, Maria personated the Queen with surprising authority. "Trong vở kịch ở trường, Maria đã thủ vai Nữ Hoàng một cách đầy uy quyền đáng ngạc nhiên.entertainmentliteratureartcharacteractionstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân cách hóa, cá nhân hóa. To attribute personal characteristics to something; to personify."The children personated their toys, giving each stuffed animal a name, personality, and voice. "Bọn trẻ nhân cách hóa những món đồ chơi của mình, đặt tên, gán tính cách và giọng nói cho từng con thú nhồi bông.characterlanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiả dạng, đóng giả, hóa trang. To set forth in an unreal character; to disguise; to mask."During the Halloween party, Mark personated a famous pirate with a fake beard and eye patch. "Trong buổi tiệc Halloween, Mark đã hóa trang thành một tên cướp biển nổi tiếng với râu giả và miếng che mắt.appearancecharacterentertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCa tụng, tôn vinh, tán dương. To celebrate loudly; to extol; to praise."The small town personated its local hero after he won the Olympic gold medal, filling the streets with cheers and celebratory music. "Sau khi người hùng địa phương giành huy chương vàng Olympic, thị trấn nhỏ đã ca tụng anh hết lời, khiến đường phố tràn ngập tiếng reo hò và âm nhạc ăn mừng.entertainmentculturemusicfestivaltraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc