

punned
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
pulverize verb
/ˈpʌlvəraɪz/ /ˈpʊlvəraɪz/
Nghiền, tán, làm vụn.
Cơn mưa không ngớt đã nghiền nát sân chơi vốn đã lầy lội thành một lớp bụi dày, xám xịt.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.