Hình nền cho puzzling
BeDict Logo

puzzling

/ˈpʌzlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm bối rối, gây khó hiểu.

Ví dụ :

Việc chìa khóa của tôi đột nhiên biến mất đang làm tôi rất bối rối.