Hình nền cho quivering
BeDict Logo

quivering

/ˈkwɪvəɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"The puppy, frightened by the loud thunder, was quivering in my arms. "
Con cún con, vì sợ tiếng sấm lớn, run rẩy trong vòng tay tôi.