Hình nền cho revision
BeDict Logo

revision

/riˈvɪ.ʒ(ə)n/

Định nghĩa

noun

Sự sửa đổi, sự duyệt lại.

Ví dụ :

Việc duyệt lại bài luận môn lịch sử tốn mất vài tiếng đồng hồ.