verb🔗ShareLừa đảo, bịp bợm. To cheat or swindle."The dishonest salesman was rooking elderly customers by selling them overpriced and unnecessary insurance policies. "Tên bán hàng vô lương tâm đó đang lừa đảo, bịp bợm những khách hàng lớn tuổi bằng cách bán cho họ những hợp đồng bảo hiểm đắt đỏ và không cần thiết.moralbusinessactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgồi xổm, khom lưng. To squat; to ruck."After a long hike, the tired dog was rooking down in the shade of a tree, panting heavily. "Sau một chuyến đi bộ đường dài mệt lả, con chó mệt mỏi ngồi xổm dưới bóng cây, thở hồng hộc.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhìn. Pronunciation spelling of look."She was rooking for her lost keys under the sofa. "Cô ấy đang nhìn tìm chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.languagelinguisticsphoneticswordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc