Hình nền cho rooking
BeDict Logo

rooking

/ˈrʊkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lừa đảo, bịp bợm.

Ví dụ :

Tên bán hàng vô lương tâm đó đang lừa đảo, bịp bợm những khách hàng lớn tuổi bằng cách bán cho họ những hợp đồng bảo hiểm đắt đỏ và không cần thiết.