Hình nền cho sags
BeDict Logo

sags

/sæɡz/

Định nghĩa

noun

Sự võng xuống, sự chùng xuống.

Ví dụ :

Những chỗ võng xuống của chiếc ghế sofa cũ khiến ngồi lâu không thoải mái.
noun

Ví dụ :

Người thợ làm kính cẩn thận đo độ võng của những thấu kính mới để đảm bảo chúng hội tụ ánh sáng chính xác.