noun🔗ShareSự giống nhau, tính đồng nhất. The quality of being the same; identity."The sameness of the twins' personalities made it hard to tell them apart. "Sự giống nhau trong tính cách của cặp sinh đôi khiến mọi người khó mà phân biệt được họ.qualitybeingphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giống nhau, sự tương đồng, tính đồng nhất. The state of being equivalent; equality."The restaurant prides itself on the sameness of its recipes; every pizza tastes exactly the same, no matter who makes it. "Nhà hàng tự hào về sự đồng nhất trong công thức nấu ăn của mình; pizza nào cũng có vị y hệt nhau, bất kể ai làm.qualityabstractbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đơn điệu, sự tẻ nhạt. A tiring lack of variety; monotony."The sameness of eating cereal for breakfast every morning was starting to bore me. "Việc ngày nào cũng ăn ngũ cốc vào bữa sáng bắt đầu làm tôi thấy quá đơn điệu rồi.qualityconditionattitudecharactersituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc