Hình nền cho shirking
BeDict Logo

shirking

/ˈʃɜːrkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trốn tránh, né tránh, thoái thác.

Ví dụ :

Cậu học sinh đó đang trốn tránh việc làm bài tập về nhà bằng cách chơi điện tử.