Hình nền cho procure
BeDict Logo

procure

/pɹəˈkjɔː/ /pɹəˈkjɝ/

Định nghĩa

verb

Tìm, Kiếm, Thu mua, Đạt được.

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho bữa tối nay, đầu bếp cần phải tìm mua rau củ tươi ngon từ chợ nông sản.