Hình nền cho shivered
BeDict Logo

shivered

/ˈʃɪvərd/ /ˈʃɪvəd/

Định nghĩa

verb

Rùng mình, run rẩy.

Ví dụ :

Họ đứng bên ngoài hàng giờ, rùng mình trong không khí lạnh giá.