adjective🔗ShareGiả tạo, nịnh bợ, ngọt xớt. Falsely earnest, smug, or ingratiating."a smarmy salesman with a big smile"Một người bán hàng nịnh bợ với nụ cười toe toét.characterattitudepersonhumanmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiả tạo, nịnh bợ. Unctuous, greasy, as hair from pomade"The salesman's smarmy compliments and overdone smile made me uncomfortable, like he was trying too hard to get my business. "Những lời khen giả tạo và nụ cười quá lố của người bán hàng làm tôi thấy không thoải mái, cứ như anh ta đang cố gắng quá mức để có được hợp đồng của tôi vậy.appearancecharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc