Hình nền cho stably
BeDict Logo

stably

/ˈsteɪbli/

Định nghĩa

adverb

Ổn định, vững chắc.

Ví dụ :

Trong suốt học kỳ, học sinh này học hành ổn định, chủ yếu nhận được điểm tốt.
noun

Ví dụ :

Các văn bản lịch sử mô tả chi tiết về hình thức "ổn định" (săn bắn thời trung cổ) được sử dụng trong các cuộc săn hươu thời trung cổ, đảm bảo không con vật nào có thể trốn thoát khỏi vòng vây của thợ săn.