noun🔗ShareNgười trụ lại, người kiên trì. One who, or that which, upholds or supports; a prop."Sentence: "My older brother has always been a stayer for our family, helping my parents with bills and supporting us through tough times." "Anh trai tôi luôn là chỗ dựa vững chắc của gia đình, giúp bố mẹ trả các hóa đơn và hỗ trợ chúng tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười trụ lại, người ở lại, vật giữ lại. One who, or that which, stays, stops, or restrains."The heavy door was a stayer, stubbornly refusing to close completely. "Cánh cửa nặng nề là một thứ "cứng đầu," kiên quyết không chịu đóng hoàn toàn, như thể có ai đó cố tình giữ nó lại vậy.personcharacterabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười có sức bền, vận động viên bền sức. An athlete, horse, etc. with staying power."Even though the marathon runner fell behind at the beginning, he proved to be a real stayer and finished the race strong. "Mặc dù lúc đầu vận động viên chạy marathon đó bị tụt lại phía sau, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người có sức bền thật sự và về đích rất mạnh mẽ.sportanimalpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc