Hình nền cho stowed
BeDict Logo

stowed

/stəʊd/

Định nghĩa

verb

Cất, cất gọn, xếp gọn, để đúng chỗ.

Ví dụ :

Sau giờ học, cô ấy cất gọn sách vở và bút chì vào ba lô.