

streetwise
Định nghĩa
adjective
Sành đời, rành đời, lọc lõi đường phố.
Ví dụ :
Từ liên quan
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
environments noun
/ɪnˈvaɪrənmənts/ /ɛnˈvaɪrənmənts/