verb🔗ShareHiện thân, tượng trưng, thể hiện. To represent in a physical or concrete form; to incarnate or personify."As the car salesman approached, wearing a plaid suit and slicked-back hair, he seemed to embody sleaze."Khi người bán xe tiến lại gần, mặc bộ vest ca rô và vuốt tóc bóng lộn, anh ta dường như là hiện thân của sự nhếch nhác.beingpersonphilosophycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiện thân, thể hiện, tượng trưng. To represent in some other form, such as a code of laws."The US Constitution aimed to embody the ideals of diverse groups of people, from Puritans to Deists."Hiến pháp Hoa Kỳ hướng đến việc thể hiện lý tưởng của nhiều nhóm người khác nhau, từ những người Thanh giáo đến những người theo thuyết Thượng đế.lawgovernmentpoliticsstatesystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBao gồm, chứa đựng, thể hiện. To comprise or include as part of a cohesive whole; to be made up of."The company's mission statement embodies its core values of integrity, innovation, and customer satisfaction. "Tuyên bố sứ mệnh của công ty bao gồm các giá trị cốt lõi về tính chính trực, sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.partbeingstructuresystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiện thân, tượng trưng, bao gồm. To unite in a body or mass."The team's mascot embodies the spirit and energy of the school. "Linh vật của đội thể hiện tinh thần và năng lượng của trường một cách trọn vẹn.bodymassbeingstructureorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc