BeDict Logo

succumbed

/səˈkʌmd/ /səˈkʌmഡ്/
Hình ảnh minh họa cho succumbed: Chết, qua đời, trút hơi thở cuối cùng, quy tiên.
verb

Chết, qua đời, trút hơi thở cuối cùng, quy tiên.

Chết vì bệnh viêm phổi.