BeDict Logo

tanged

/tæŋd/
Hình ảnh minh họa cho tanged: Đánh leng keng.
verb

Người nuôi ong đánh leng keng một cái nồi đồng bằng muỗng sắt, hy vọng tiếng kêu lớn sẽ khuyến khích đàn ong bám vào cành cây gần đó.