

tracery
Định nghĩa
Từ liên quan
architectural adjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/
Kiến trúc.
"The architectural design of the new school building is impressive. "
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.
interlacing verb
/ˌɪntərˈleɪsɪŋ/
Đan xen, bện vào nhau.
reminiscent noun
/ˌɹɛməˈnɪsnt/
Người thích hồi tưởng, Người hay kể chuyện xưa.
Người hay kể chuyện xưa, lúc nào cũng hăng hái kể những câu chuyện về tuổi thơ của mình, chiếm trọn buổi cơm tối của gia đình bằng những giai thoại về thời đi học.