Hình nền cho underlie
BeDict Logo

underlie

/ˌʌn.də(ɹ)ˈlaɪ/

Định nghĩa

verb

Nằm dưới, ở dưới.

Ví dụ :

Những đường ống dẫn nước cho ngôi nhà nằm ngay dưới khu vườn.