Hình nền cho alerts
BeDict Logo

alerts

/əˈlɜːts/ /əˈlɝːts/

Định nghĩa

noun

Báo động, cảnh báo.

Ví dụ :

Chuông báo cháy báo động cho mọi người biết để sơ tán khỏi tòa nhà.