BeDict Logo

amalgamate

/əˈmælɡəˌmeɪt/
Hình ảnh minh họa cho amalgamate: Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp.
 - Image 1
amalgamate: Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp.
 - Thumbnail 1
amalgamate: Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp.
 - Thumbnail 2
verb

Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp.

Hai nhóm sinh viên đã hợp nhất các dự án nghiên cứu của họ, xác định những khía cạnh tương đồng trong các nghiên cứu và kết hợp chúng thành một dự án duy nhất, toàn diện hơn.