Hình nền cho ambushed
BeDict Logo

ambushed

/ˈæm.bʊʃt/

Định nghĩa

verb

Phục kích, mai phục.

Ví dụ :

Sau giờ học, nhóm bạn mai phục cậu bạn cùng lớp để gây bất ngờ bằng bánh sinh nhật.