Hình nền cho averted
BeDict Logo

averted

/əˈvɜːtɪd/ /əˈvɝtɪd/

Định nghĩa

verb

Ngoảnh đi, quay đi, tránh đi.

Ví dụ :

Ngoảnh mặt đi để không nhìn vào một vật gì đó.