Hình nền cho bilingual
BeDict Logo

bilingual

/baɪˈlɪŋ.ɡju.əl/

Định nghĩa

noun

Người song ngữ.

Ví dụ :

Chị gái tôi là một người song ngữ; chị ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha lưu loát.