BeDict Logo

brags

/bɹæɡz/
Hình ảnh minh họa cho brags: Khoe khoang, khoác lác, huênh hoang.
verb

Khoe khoang, khoác lác, huênh hoang.

Anh trai tôi hay khoe khoang về điểm cao của anh ấy trong trò chơi điện tử, mong gây ấn tượng với bạn bè.