Hình nền cho bulging
BeDict Logo

bulging

/ˈbʌldʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, lồi ra, nhô ra.

Ví dụ :

Anh ta cao sáu feet, với bắp tay cuồn cuộn cơ bắp phồng lên khỏi chiếc áo thun đen.