Hình nền cho strained
BeDict Logo

strained

/stɹeɪ̯nd/

Định nghĩa

verb

Gồng, ghì chặt, siết chặt.

Ví dụ :

Cô bé gồng mình ghì chặt con gấu bông vào ngực, tự an ủi sau cơn ác mộng.