Hình nền cho stale
BeDict Logo

stale

/steɪl/

Định nghĩa

noun

Đồ cũ, bánh mì cũ.

Ví dụ :

"The stale bread was left on the counter, so we didn't eat it for lunch. "
Ổ bánh mì cũ để trên bàn bếp, nên chúng tôi không ăn nó vào bữa trưa.
verb

Ví dụ :

Việc lặp đi lặp lại các bài toán giống nhau trong lớp đã làm cho học sinh mất hứng thú với môn học.
adjective

Ế, quá lứa, hết xuân.

Ví dụ :

Dì Agnes, dù rất duyên dáng, vẫn bị các bà mối trong khu phố coi là "ế" rồi; đơn giản là dì không còn được xem là một đối tượng kết hôn phù hợp nữa.
noun

Người bị phụ tình, kẻ thất tình.

Ví dụ :

Sau khi Sarah chia tay, Mark cảm thấy mình như một kẻ thất tình; anh cảm thấy mình không còn được ai muốn và bị từ chối.
noun

Quân cờ, con tốt thí, kẻ bị lợi dụng.

Ví dụ :

Cậu học sinh mới là một quân cờ bị nhóm nổi tiếng lợi dụng trong kế hoạch phá rối cuộc bầu cử ở trường.