BeDict Logo

stale

/steɪl/
Hình ảnh minh họa cho stale: Cũ, làm cũ, lỗi thời, làm mất hay.
 - Image 1
stale: Cũ, làm cũ, lỗi thời, làm mất hay.
 - Thumbnail 1
stale: Cũ, làm cũ, lỗi thời, làm mất hay.
 - Thumbnail 2
verb

Việc lặp đi lặp lại các bài toán giống nhau trong lớp đã làm cho học sinh mất hứng thú với môn học.

Hình ảnh minh họa cho stale: Ế, quá lứa, hết xuân.
adjective

Ế, quá lứa, hết xuân.

Dì Agnes, dù rất duyên dáng, vẫn bị các bà mối trong khu phố coi là "ế" rồi; đơn giản là dì không còn được xem là một đối tượng kết hôn phù hợp nữa.