verb🔗ShareSáo rỗng, lặp đi lặp lại, nhàm chán. To make uninteresting or trite by frequent use."The comedian tried to make his jokes funny, but they were so hackneyed, everyone in the audience yawned. "Anh hề cố gắng làm cho những câu chuyện cười của mình trở nên hài hước, nhưng chúng sáo rỗng và nhàm chán đến nỗi ai cũng ngáp.languagestylewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSử dụng như xe cho thuê. To use as a hackney."The taxi driver hackneyed his cab around the city all day, picking up fares wherever he could find them. "Người lái taxi sử dụng chiếc xe của mình như xe cho thuê chạy khắp thành phố cả ngày, đón khách ở bất cứ đâu có thể.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChở bằng xe ngựa. To carry in a hackney coach."The wealthy family hackneyed their prize-winning show dog to the exclusive dog show in a private, horse-drawn carriage. "Gia đình giàu có đã chở bằng xe ngựa con chó đoạt giải của họ đến triển lãm chó độc quyền trong một cỗ xe riêng do ngựa kéo.vehicletraffichistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSáo rỗng, nhàm chán, cũ rích. Repeated too often."The sermon was full of hackneyed phrases and platitudes."Bài giảng đó đầy những cụm từ sáo rỗng và những lời lẽ cũ rích.languagestylewritingliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCho thuê. Let out for hire."The old, hackneyed school bus was used to transport students to and from the field trip. "Chiếc xe buýt trường học cũ kỹ cho thuê, được dùng để chở học sinh đi và về trong chuyến đi thực tế.propertybusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc