

cocotte
Định nghĩa
noun
Gái điếm, gái làng chơi, đĩ.
Ví dụ :
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
cocottes noun
/koʊˈkɒts/ /kəˈkɒts/
Âu nhỏ, nồi nhỏ, thố nhỏ.
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.