verb🔗ShareTrao, ban, phong tặng. To grant as a possession; to bestow."The college has conferred an honorary degree upon the visiting Prime Minister."Trường đại học đã trao bằng danh dự cho vị Thủ tướng đang đến thăm.rightlawgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao đổi, bàn bạc, tham khảo ý kiến. To talk together, to consult, discuss; to deliberate."They were in a huddle, conferring about something."Họ đang tụm lại, bàn bạc trao đổi về chuyện gì đó.communicationpoliticsgovernmentbusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSo sánh, đối chiếu. To compare."The teacher conferred with her colleagues about the best approach to teaching the new curriculum. "Cô giáo đã so sánh và đối chiếu ý kiến với các đồng nghiệp về phương pháp giảng dạy chương trình học mới hiệu quả nhất.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTập hợp, thu thập. To bring together; to collect, gather."The professors conferred after the student presentations to decide on the winning project. "Sau khi các sinh viên trình bày xong, các giáo sư đã tập hợp lại để quyết định dự án nào sẽ thắng cuộc.grouporganizationcommunicationactionpoliticsgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng góp, góp phần, cống hiến. To contribute; to conduce."His regular attendance conferred benefits on the class by encouraging other students to participate more. "Việc anh ấy đi học đều đặn đã góp phần mang lại lợi ích cho cả lớp vì nó khuyến khích các bạn khác tham gia tích cực hơn.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc