Hình nền cho conferred
BeDict Logo

conferred

/kənˈfɜːd/ /kənˈfɝd/

Định nghĩa

verb

Trao, ban, phong tặng.

Ví dụ :

Trường đại học đã trao bằng danh dự cho vị Thủ tướng đang đến thăm.