BeDict Logo

conferring

/kənˈfɜːrɪŋ/ /kəmˈfɜːrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho conferring: Đóng góp, góp phần.
verb

Đóng góp, góp phần.

Kinh nghiệm làm việc với trẻ em của cô ấy góp phần tạo nên một lợi thế đáng kể cho đơn xin việc vị trí giáo viên của cô ấy.