

connotation
Định nghĩa
noun
Hàm ý, nghĩa bóng, ý nghĩa gợi ý.
Ví dụ :
Từ liên quan
suggesting verb
/səˈdʒɛstɪŋ/ /səˈdʒɛstɪn/
Gợi ý, ám chỉ.
contrasted verb
/kənˈtræstɪd/ /ˈkɑːntræstɪd/
Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
Giáo viên đã so sánh hai bài thơ, đối lập chúng để làm nổi bật sự khác biệt về giọng điệu và chủ đề.
connotations noun
/ˌkɑːnəˈteɪʃənz/ /ˌkɑːnəˈteɪʃnz/
Hàm ý, nghĩa bóng, ý nghĩa gợi ý.
Từ "hống hách" mang hàm ý tiêu cực, gợi ý rằng ai đó thích kiểm soát và khó chịu, mặc dù nghĩa đen của nó chỉ đơn giản là người đưa ra mệnh lệnh.
contexts noun
/ˈkɑntɛkst(s)/ /ˈkɑnˌtɛkst(s)/