noun🔗ShareChủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ. A political philosophy that advocates traditional values."The politician's platform, built on conservatism, emphasized traditional family roles and limited government spending. "Cương lĩnh tranh cử của chính trị gia đó, được xây dựng dựa trên chủ nghĩa bảo thủ, nhấn mạnh vai trò truyền thống của gia đình và việc hạn chế chi tiêu của chính phủ.politicsphilosophygovernmentstatedoctrinevaluetraditionattitudetendencysocietyhistorymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính thận trọng, sự dè dặt. A risk-averse attitude or approach."The school board's conservatism about new teaching methods meant they were hesitant to adopt the new online curriculum. "Sự dè dặt của hội đồng nhà trường về các phương pháp giảng dạy mới khiến họ ngần ngại áp dụng chương trình học trực tuyến mới.attitudephilosophypoliticsvaluebusinessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc