BeDict Logo

contortions

/kənˈtɔːrʃənz/
Hình ảnh minh họa cho contortions: Uốn dẻo, sự uốn éo.
 - Image 1
contortions: Uốn dẻo, sự uốn éo.
 - Thumbnail 1
contortions: Uốn dẻo, sự uốn éo.
 - Thumbnail 2
noun

Cô diễn viên xiếc làm khán giả kinh ngạc với những màn uốn dẻo tuyệt vời, uốn cong cơ thể thành những hình dáng tưởng chừng như không thể.