Hình nền cho crus
BeDict Logo

crus

/krʌs/

Định nghĩa

noun

Ống chân.

Ví dụ :

Trong trận đấu, cầu thủ bóng đá bảo vệ ống chân của mình bằng miếng bảo vệ ống quyển.
noun

Vườn nho, vùng trồng nho.

Ví dụ :

Nhà sành rượu giải thích rằng sự khác biệt tinh tế trong hương vị là do nho đến từ các vùng trồng nho khác nhau trong vùng Burgundy.