Hình nền cho shank
BeDict Logo

shank

/ʃæŋk/

Định nghĩa

noun

Cẳng chân, ống chân.

Ví dụ :

Sau khi vấp ngã trên cầu thang, tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở cẳng chân.
noun

Ví dụ :

Khi đi ngắm chim ở bờ biển, chúng tôi thấy một con choi choi lội trong vùng nước nông, đôi chân đỏ tươi của nó rất dễ thấy.
noun

Ví dụ :

Độ dài của gọng trên cái hàm thiếc của chàng cao bồi giúp anh ta kiểm soát con ngựa một cách chính xác trong suốt cuộc lùa gia súc.
noun

Khoảng giữa.

Ví dụ :

Sách giáo khoa lịch sử nghệ thuật giải thích rằng khoảng giữa (shank), khoảng không gian phẳng giữa các rãnh chạm khắc dọc (triglyphs), là một đặc điểm quan trọng của cột Doric.
noun

Ví dụ :

Người thợ kính dùng kìm cắt kính để cẩn thận bo tròn cạnh của tròng kính mới trước khi lắp nó vào gọng kính của tôi.
verb

Vụt hụt, đánh trượt (bằng cổ gậy).

Ví dụ :

Trong buổi học đánh golf, người mới tập cố gắng đánh bóng thẳng, nhưng không may lại vụt hụt, đánh trượt bóng sang bên phải.
verb

Lắp cốt giày, gắn cốt giày.

Ví dụ :

Người thợ đóng giày lành nghề cẩn thận lắp cốt giày vào đế trong, đảm bảo sự vừa vặn thoải mái và bền chắc.