BeDict Logo

shank

/ʃæŋk/
Hình ảnh minh họa cho shank: Gọng.
noun

Độ dài của gọng trên cái hàm thiếc của chàng cao bồi giúp anh ta kiểm soát con ngựa một cách chính xác trong suốt cuộc lùa gia súc.

Hình ảnh minh họa cho shank: Khoảng giữa.
noun

Sách giáo khoa lịch sử nghệ thuật giải thích rằng khoảng giữa (shank), khoảng không gian phẳng giữa các rãnh chạm khắc dọc (triglyphs), là một đặc điểm quan trọng của cột Doric.