Hình nền cho deign
BeDict Logo

deign

/deɪn/

Định nghĩa

verb

Hạ mình, chiếu cố.

Ví dụ :

Mặc dù là một nữ diễn viên nổi tiếng, đôi khi cô ấy cũng hạ mình ăn trưa ở căng-tin trường học cùng với cháu gái.