verb🔗ShareXác định, phân định, giới hạn. To mark or fix the limits of."The teacher is using cones to delimiting the boundaries of the playing field for the students. "Giáo viên đang dùng các hình nón để vạch rõ ranh giới sân chơi cho học sinh.areamarkpositionlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhân định, xác định ranh giới. To demarcate."Data items in the computer file were delimited by commas."Các mục dữ liệu trong tập tin máy tính được phân tách bằng dấu phẩy.areapropertyplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiới hạn, xác định, phân định. That serves to delimit"The fence acted as a delimiting barrier, keeping the dog safely within the yard. "Hàng rào đóng vai trò là một rào cản phân định rõ ràng, giúp giữ con chó an toàn bên trong sân.arealinguisticsgrammarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc