Hình nền cho descant
BeDict Logo

descant

/ˈdɛskænt/

Định nghĩa

noun

Diễn văn dài, bài diễn thuyết dài.

Ví dụ :

Bài giảng của giáo sư bắt đầu như một bản tóm tắt nhanh, nhưng nhanh chóng biến thành một bài diễn văn dài về lịch sử Đế chế La Mã.
noun

Điệu hát đối âm, phần hát đối âm.

Ví dụ :

Trong buổi hòa nhạc Giáng Sinh, một bé gái đã hát một điệu hát đối âm rất hay, bay bổng trên giai điệu chính của bài "Đêm Thánh Vô Cùng," tạo thêm một lớp hòa âm thánh thót cho bài hát quen thuộc.