noun🔗ShareDiễn văn dài, bài diễn thuyết dài. A lengthy discourse on a subject."The professor's lecture began as a quick overview, but soon turned into a lengthy descant on the history of the Roman Empire. "Bài giảng của giáo sư bắt đầu như một bản tóm tắt nhanh, nhưng nhanh chóng biến thành một bài diễn văn dài về lịch sử Đế chế La Mã.languageliteraturecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiệu hát đối âm, phần hát đối âm. A counterpoint melody sung or played above the theme"During the Christmas concert, a young girl sang a beautiful descant above the main melody of "Silent Night," adding a soaring harmony to the familiar tune. "Trong buổi hòa nhạc Giáng Sinh, một bé gái đã hát một điệu hát đối âm rất hay, bay bổng trên giai điệu chính của bài "Đêm Thánh Vô Cùng," tạo thêm một lớp hòa âm thánh thót cho bài hát quen thuộc.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBàn luận dài dòng, diễn giải, thuyết giảng. To discuss at length."My professor could descant for hours on the history of the Roman Empire, even when the bell rang. "Giáo sư của tôi có thể bàn luận dài dòng hàng giờ về lịch sử Đế chế La Mã, ngay cả khi chuông đã reo.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXướng họa, hát đối âm. To sing or play a descant."During the Christmas carol, my sister decided to descant, adding a higher, flowing melody above the main tune. "Trong lúc hát bài thánh ca Giáng Sinh, em gái tôi quyết định xướng họa, thêm một giai điệu cao vút, du dương lên trên giai điệu chính.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc