BeDict Logo

diagrammed

/ˈdaɪəˌɡræmd/ /ˈdaɪəˌɡræmഡ്/
Hình ảnh minh họa cho diagrammed: Lên sơ đồ, lập kế hoạch theo sơ đồ.
verb

Lên sơ đồ, lập kế hoạch theo sơ đồ.

Công ty đường sắt đã cẩn thận lên sơ đồ lộ trình của đoàn tàu để đảm bảo dừng hiệu quả tại mỗi ga trên đường đi.