verb🔗ShareKhông tin, hoài nghi. To not believe; to exercise disbelief."Seeing the winning lottery ticket in her hand, she stood there, disbelieving what had just happened. "Nhìn tấm vé số trúng giải trên tay, cô ấy đứng đó, không tin vào những gì vừa xảy ra.mindcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhông tin, phủ nhận, bác bỏ. To actively deny (a statement, opinion or perception)."He chose to disbelieve the bad news as inconceivable."Anh ấy chọn cách không tin vào tin xấu đó, vì cho rằng nó quá vô lý để có thể xảy ra.mindattitudecharactersensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMất lòng tin, không còn tin. To cease to believe."After seeing so many photoshopped images online, she started disbelieving everything she saw. "Sau khi thấy quá nhiều hình ảnh đã qua chỉnh sửa trên mạng, cô ấy bắt đầu mất lòng tin vào mọi thứ mình nhìn thấy.mindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHoài nghi, không tin. Refusing to believe; skeptical or incredulous"Her disbelieving expression showed she didn't believe my excuse for being late to school. "Vẻ mặt hoài nghi của cô ấy cho thấy cô ấy không tin lời giải thích của tôi về việc đi học muộn.mindcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc