BeDict Logo

disconnection

/dɪskəˈnɛkʃən/
Hình ảnh minh họa cho disconnection: Sự mất kết nối, sự thiếu liên kết, sự đoạn tuyệt.
 - Image 1
disconnection: Sự mất kết nối, sự thiếu liên kết, sự đoạn tuyệt.
 - Thumbnail 1
disconnection: Sự mất kết nối, sự thiếu liên kết, sự đoạn tuyệt.
 - Thumbnail 2
noun

Sự mất kết nối, sự thiếu liên kết, sự đoạn tuyệt.

Có một sự mất kết nối hoàn toàn giữa thầy giáo già mệt mỏi và những học sinh trẻ đầy nhiệt huyết, khiến họ không thể hiểu nhau.